Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
franchir
01
passer au-delà d'un obstacle, d'une limite, d'une frontière ou d'un lieu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
franchissant
quá khứ phân từ
franchi
Các ví dụ
Le marin a franchi l' océan tout seul.



























