Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fracturer
01
gãy xương, làm gãy
se casser un os ou une partie du squelette
Các ví dụ
Le joueur de football s' est fracturé une côte.
Cầu thủ bóng đá bị gãy một cái xương sườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gãy xương, làm gãy