la fraction
Pronunciation
/fʁaksjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fraction"trong tiếng Pháp

La fraction
01

phân số

partie d'un tout exprimée par un rapport de deux nombres
la fraction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fractions
Các ví dụ
Trois quarts est une fraction représentée par 3/4.
Ba phần tư là một phân số được biểu diễn bằng 3/4.
02

phần, tỷ lệ

partie séparée d'un ensemble ou d'un tout
Các ví dụ
Une fraction importante du budget est consacrée à l' éducation.
Một phần quan trọng của ngân sách được dành cho giáo dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng