la fraction
fraction
fʁaksjɔ̃
fraksyaw
frictionfaction

Định nghĩa và ý nghĩa của "fraction"trong tiếng Pháp

La fraction
01

phân số

partie d'un tout exprimée par un rapport de deux nombres 
la fraction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fractions
Các ví dụ
Une demi-pomme peut s'écrire comme la fraction 1/2. 

Một nửa quả táo có thể được viết dưới dạng phân số 1/2.

02

phần, tỷ lệ

partie séparée d'un ensemble ou d'un tout 
Các ví dụ
Une fraction du groupe était en désaccord. 

Một phần của nhóm không đồng ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng