la foudre
foudre
fʊdʁ
foodr
foutrefondre

Định nghĩa và ý nghĩa của "foudre"trong tiếng Pháp

La foudre
01

sét, chớp

décharge électrique atmosphérique visible pendant un orage 
la foudre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La foudre est tombée sur un arbre près de notre maison. 

Sét đánh vào một cái cây gần nhà chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng