Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
follement
01
điên cuồng, một cách điên rồ
d'une manière excessive ou irrationnelle ; avec une grande intensité
Các ví dụ
Ce film m' a follement plu.
Bộ phim này khiến tôi thích điên cuồng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
điên cuồng, một cách điên rồ