Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
follement
01
điên cuồng, một cách điên rồ
d'une manière excessive ou irrationnelle ; avec une grande intensité
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle est follement amoureuse de lui.
Cô ấy điên cuồng yêu anh ta.



























