la folie
Pronunciation
/fɔli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "folie"trong tiếng Pháp

La folie
[gender: feminine]
01

sự điên rồ, sự mất trí

état de quelqu'un qui a perdu la raison ou qui agit de manière irrationnelle
la folie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La folie peut parfois pousser à des actes irréfléchis.
Sự điên rồ đôi khi có thể dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ.
02

sự hoang phí, sự lãng phí

action de dépenser de l'argent de manière excessive ou imprudente
Các ví dụ
Elle a fait une folie en achetant cette voiture de luxe.
Cô ấy đã làm một hành động điên rồ khi mua chiếc xe sang trọng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng