Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La figurine
[gender: feminine]
01
tượng nhỏ, hình nhân
petit objet représentant une personne, un animal ou un personnage, souvent décoratif ou pour collection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
figurines
Các ví dụ
Il a offert une figurine en cadeau d' anniversaire.
Anh ấy đã tặng một bức tượng nhỏ làm quà sinh nhật.



























