Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le festival
01
lễ hội, ngày hội
événement organisé pour célébrer l'art, la musique, le cinéma, la culture ou d'autres activités
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
festivals
Các ví dụ
Elle a présenté son œuvre au festival d' art contemporain.
Cô ấy đã trình bày tác phẩm của mình tại lễ hội nghệ thuật đương đại.



























