familial
fa
fa
fa
mil
mil
mil
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "familial"trong tiếng Pháp

familial
01

gia đình

خانوادگی 
familial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
familial
giống đực số nhiều
familiaux
giống cái số ít
familiale
giống cái số nhiều
familiales
Các ví dụ
C'est une fête familiale. 

Đây là một vấn đề gia đình nghiêm túc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng