Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fameux
01
مشهور
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
fameux
giống đực số nhiều
fameux
giống cái số ít
fameuse
giống cái số nhiều
fameuses
Các ví dụ
Il est venu nous parler de ce fameux accord.
02
عالی
Các ví dụ
J'ai passé une fameuse soirée avec mes amis.



























