Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fameux
01
connu de beaucoup de personnes, célèbre
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
fameux
giống đực số nhiều
fameux
giống cái số ít
fameuse
giống cái số nhiều
fameuses
Các ví dụ
Voilà le fameux Père Cruz.
02
de très bonne qualité, excellent



























