l'extrait
Pronunciation
/ɛkstʁˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extrait"trong tiếng Pháp

L'extrait
01

trích đoạn, bản sao một phần

copie officielle ou partielle d'un document
l'extrait definition and meaning
Các ví dụ
Elle doit fournir un extrait de casier judiciaire.
Cô ấy phải cung cấp một bản trích lục lý lịch tư pháp.
02

trích đoạn

partie choisie d'un livre, d'un texte ou d'un document
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
extraits
Các ví dụ
Elle a partagé un extrait de son livre préféré.
Cô ấy đã chia sẻ một trích đoạn từ cuốn sách yêu thích của mình.
03

chiết xuất, tinh chất

substance concentrée extraite d'une plante, d'un fruit ou d'un aliment
Các ví dụ
Cet extrait de plante a des propriétés médicinales.
Chiết xuất thực vật này có đặc tính chữa bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng