Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'extraction
[gender: feminine]
01
استخراج
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Puits d' extraction d' une mine
02
جداسازی
Các ví dụ
Extraction d' une essence par distillation
03
کشیدن (دندان)
Các ví dụ
Extraction d' une dent cariée
04
تبار, اصل و نسب
Các ví dụ
Cacher son extraction
Cây Từ Vựng
extraction
extract



























