Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'existence
[gender: feminine]
01
sự tồn tại, hiện hữu
fait d'être ou de vivre
Các ví dụ
Son existence était pleine de difficultés.
Sự tồn tại của anh ấy đầy khó khăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự tồn tại, hiện hữu