Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'excès
01
زیادی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ma femme va nous ruiner avec son excès de générosité.
02
زیادهروی
Các ví dụ
L'excès de sucre peut nuire à la santé.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
زیادی
زیادهروی