excuser
ex
ɛks
eks
cu
ky
ky
ser
ze
ze
exciser

Định nghĩa và ý nghĩa của "excuser"trong tiếng Pháp

01

xin lỗi, tạ lỗi

dire pardon ou montrer qu'on regrette quelque chose 
excuser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
excuse
ngôi thứ nhất số nhiều
excusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
excuserai
hiện tại phân từ
excusant
quá khứ phân từ
excusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
excusions
Các ví dụ
Je vais m'excuser auprès de mon ami pour mon retard. 

Tôi sẽ xin lỗi bạn mình vì sự chậm trễ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng