excuser
Pronunciation
/ɛkskyze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "excuser"trong tiếng Pháp

01

xin lỗi, tạ lỗi

dire pardon ou montrer qu'on regrette quelque chose
excuser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
excuse
ngôi thứ nhất số nhiều
excusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
excuserai
hiện tại phân từ
excusant
quá khứ phân từ
excusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
excusions
Các ví dụ
Nous nous excusons pour le bruit hier soir.
Chúng tôi xin lỗi vì tiếng ồn tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng