Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excuser
01
xin lỗi, tạ lỗi
dire pardon ou montrer qu'on regrette quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
excuse
ngôi thứ nhất số nhiều
excusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
excuserai
hiện tại phân từ
excusant
quá khứ phân từ
excusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
excusions
Các ví dụ
Nous nous excusons pour le bruit hier soir.
Chúng tôi xin lỗi vì tiếng ồn tối qua.



























