Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exact
01
chính xác, đúng
conforme à la vérité ou à la réalité, sans erreur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus exact
so sánh hơn
plus exact
có thể phân cấp
giống đực số ít
exact
giống đực số nhiều
exacts
giống cái số ít
exacte
giống cái số nhiều
exactes
Các ví dụ
Ce chiffre n' est pas exact.
Con số này không chính xác.
02
chính xác, đúng
rigoureusement conforme à la réalité, sans la moindre erreur
Các ví dụ
Ce thermomètre donne une mesure exacte.
Nhiệt kế này cho một phép đo chính xác.
03
đúng giờ, chính xác
qui arrive toujours à l'heure, ponctuel
Các ví dụ
Sois exact à notre rendez-vous demain.
Hãy đúng giờ cho cuộc hẹn của chúng ta ngày mai.
04
chính xác, đúng
qui représente une valeur mathématique sans approximation ni erreur
Các ví dụ
Cette formule fournit des solutions exactes.
Công thức này cung cấp các giải pháp chính xác.
exact
01
Chính xác!, Đúng vậy!
marque une confirmation forte ou un accord total
Các ví dụ
On se voit demain alors ? - Exact !
Vậy chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé? - Chính xác!
Cây Từ Vựng
exactitude
inexact
exact



























