l'espace vert
Pronunciation
/ɛspas vɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "espace vert"trong tiếng Pháp

L'espace vert
01

không gian xanh, khu vực xanh

zone de végétation dans une ville, comme un parc ou un jardin public
l'espace vert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espaces verts
Các ví dụ
La ville a aménagé un nouvel espace vert.
Thành phố đã quy hoạch một không gian xanh mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng