Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espiègle
01
tinh nghịch
qui aime faire des petites plaisanteries ou des bêtises
Các ví dụ
Les chats espiègles jouent avec tout.
Những con mèo tinh nghịch chơi với mọi thứ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tinh nghịch