l'escalier
es
ɛs
es
cal
kal
kal
ier
je
ye
espalierescalader

Định nghĩa và ý nghĩa của "escalier"trong tiếng Pháp

L'escalier
01

cầu thang, bậc thang

suite de marches reliant deux étages ou plus dans un bâtiment 
l'escalier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escaliers
Các ví dụ
Elle est montée au premier étage par l'escalier. 

Cô ấy đã lên tầng một bằng cầu thang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng