Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
errer
01
marcher ou se déplacer sans but déterminé, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il errait sans savoir où aller.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marcher ou se déplacer sans but déterminé, -