entrechoquer
entre
ɑ̃tʀ
aatr
cho
ʃɔ
shaw
quer
ke
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrechoquer"trong tiếng Pháp

entrechoquer
01

faire se heurter deux ou plusieurs objets l'un contre l'autre , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Les verres se sont entrechoqués pendant le toast. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng