Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entre
01
giữa
indique une position ou une relation séparant deux ou plusieurs éléments
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Partage le gâteau entre les enfants.
Chia chiếc bánh giữa các đứa trẻ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giữa