enfreindre
enf
ɑ̃f
aaf
reindre
ʀɛ̃dʀ
redr
enceindre

Định nghĩa và ý nghĩa của "enfreindre"trong tiếng Pháp

enfreindre
01

ne pas respecter une règle , une loi ou un accord , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
enfreignant
quá khứ phân từ
enfreint
Các ví dụ
Il a enfreint la loi en conduisant sans permis. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng