l'enfant
enfant
ɑ̃fɑ̃
aafaa
enfin

Định nghĩa và ý nghĩa của "enfant"trong tiếng Pháp

L'enfant
01

đứa trẻ, con trẻ

une personne jeune qui n'est pas encore adulte 
l'enfant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enfants
Các ví dụ
L'enfant joue dans le jardin. 

Đứa trẻ đang chơi trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng