Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'enfant
[gender: masculine]
01
đứa trẻ, con trẻ
une personne jeune qui n'est pas encore adulte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enfants
Các ví dụ
Elle lit une histoire à son enfant tous les soirs.
Cô ấy đọc một câu chuyện cho con mình mỗi tối.



























