Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
s'encombrer
01
se charger de choses inutiles qui gênent ou compliquent la situation , با (کسی یا چیزی) جای خود را تنگ کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
encombrant
quá khứ phân từ
encombré
Các ví dụ
Il ne faut pas s'encombrer de détails inutiles.



























