encadrer
encadrer
ɑ̃kɑdʀe
aakaadre
encarterencastrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "encadrer"trong tiếng Pháp

encadrer
01

سازماندهی کردن 

encadrer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
encadrant
quá khứ phân từ
encadré
Các ví dụ
C'est elle qui nous encadrera pendant le stage. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng