Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encadrer
01
سازماندهی کردن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
encadrant
quá khứ phân từ
encadré
Các ví dụ
C'est elle qui nous encadrera pendant le stage.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
سازماندهی کردن