Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
détériorer
01
làm hư hỏng, gây hư hại
causer des dommages matériels ou fonctionnels à un objet ou un lieu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
détériore
ngôi thứ nhất số nhiều
détériorons
ngôi thứ nhất thì tương lai
détériorerai
hiện tại phân từ
détériorant
quá khứ phân từ
détérioré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
détériorions
Các ví dụ
Quelqu' un a détérioré la serrure pendant la nuit.
Ai đó đã làm hư ổ khóa trong đêm.



























