Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
détériorer
01
làm hư hỏng, gây hư hại
causer des dommages matériels ou fonctionnels à un objet ou un lieu
Các ví dụ
Quelqu' un a détérioré la serrure pendant la nuit.
Ai đó đã làm hư ổ khóa trong đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm hư hỏng, gây hư hại