Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dérouler
01
diễn ra, xảy ra
avoir lieu, se passer dans le temps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
déroule
ngôi thứ nhất số nhiều
déroulons
ngôi thứ nhất thì tương lai
déroulerai
hiện tại phân từ
déroulant
quá khứ phân từ
déroulé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
déroulions
02
trình bày từng bước, triển khai
présenter ou exposer quelque chose étape par étape
03
mở ra, trải ra
déplier quelque chose enroulé ou roulé



























