dépenser
dépenser
depɑ̃se
depaase
dépasserdéphaserdépayserdépensier

Định nghĩa và ý nghĩa của "dépenser"trong tiếng Pháp

dépenser
01

tiêu tiền, chi tiêu

utiliser de l'argent pour acheter quelque chose 
dépenser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
dépense
ngôi thứ nhất số nhiều
dépensons
ngôi thứ nhất thì tương lai
dépenserai
hiện tại phân từ
dépensant
quá khứ phân từ
dépensé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
dépensions
Các ví dụ
Il aime dépenser beaucoup d'argent en vêtements. 

Anh ấy thích tiêu nhiều tiền vào quần áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng