Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La dépendance
[gender: feminine]
01
sự phụ thuộc, tình trạng nghiện
état d'une personne ou d'une chose qui a besoin d'une autre pour exister ou fonctionner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L' enfant montre une grande dépendance envers sa mère.
Đứa trẻ thể hiện sự phụ thuộc lớn vào mẹ của mình.



























