Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le dépaysement
[gender: masculine]
01
sự thay đổi môi trường, sự thay đổi khung cảnh
changement d'environnement procuré par un voyage
Các ví dụ
On cherche souvent le dépaysement en vacances.
Chúng ta thường tìm kiếm sự thay đổi không khí trong kỳ nghỉ.



























