Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
débattre
01
tranh luận, thảo luận
échanger des arguments pour ou contre une idée, souvent en groupe
Các ví dụ
Nous avons débattu les avantages et les inconvénients du plan.
Chúng tôi thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của kế hoạch.



























