la dynastie
dy
di
di
nas
nas
nas
tie
ti
ti
académievirginiebroderierepartie

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynastie"trong tiếng Pháp

La dynastie
01

triều đại, dòng họ cai trị

suite de souverains d'une même famille qui se succèdent au pouvoir 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dynasties
Các ví dụ
La dynastie des Bourbons a régné sur la France pendant plusieurs siècles. 

Triều đại Bourbon đã cai trị nước Pháp trong nhiều thế kỷ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng