dur comme fer
dur
dyʁ
dyr
comme
kɔm
kawm
fer
fɛʁ
fer

Định nghĩa và ý nghĩa của "dur comme fer"trong tiếng Pháp

dur comme fer
01

cứng như sắt, kiên quyết

très ferme et inflexible dans ses opinions ou décisions 
dur comme fer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
dur comme fer
giống đực số nhiều
durs comme fer
giống cái số ít
dure comme fer
giống cái số nhiều
dures comme fer
Các ví dụ
Il est dur comme fer sur cette question et ne changera pas d'avis. 

Anh ấy cứng như sắt về vấn đề này và sẽ không thay đổi ý kiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng