le dramaturge
dra
dʁa
dra
ma
ma
ma
turge
tyʁʒ
tyrzh

Định nghĩa và ý nghĩa của "dramaturge"trong tiếng Pháp

Le dramaturge
01

personne qui écrit des pièces de théâtre 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dramaturges
Các ví dụ
Shakespeare est un dramaturge célèbre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng