la douloureuse
dou
du
doo
lou
lu
loo
reuse
ʁøz
reuz
agrafeusephotocopieusecauseusemeuleuse

Định nghĩa và ý nghĩa của "douloureuse"trong tiếng Pháp

La douloureuse
01

hóa đơn, phiếu thanh toán

un document indiquant le montant à payer pour un service ou un achat 
la douloureuse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
douloureuses
Các ví dụ
La douloureuse arrive chaque fin de mois. 

Hóa đơn đến vào cuối mỗi tháng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng