la douche
douche
dʊʃ
doosh
douce

Định nghĩa và ý nghĩa của "douche"trong tiếng Pháp

La douche
01

vòi sen, bồn tắm

installation pour prendre un bain rapide sous un jet d'eau 
la douche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
douches
Các ví dụ
Elle a oublié d'allumer la douche avant d'entrer. 

Cô ấy quên bật vòi sen trước khi vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng