doublé
Pronunciation
/duble/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doublé"trong tiếng Pháp

doublé
01

được lồng tiếng, đã lồng tiếng

film dont les voix ont été remplacées par celles d'une autre langue
doublé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
doublé
giống đực số nhiều
doublés
giống cái số ít
doublée
giống cái số nhiều
doublées
Các ví dụ
Le film américain est doublé en espagnol.
Bộ phim Mỹ được lồng tiếng bằng tiếng Tây Ban Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng