Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doublé
01
được lồng tiếng, đã lồng tiếng
film dont les voix ont été remplacées par celles d'une autre langue
Các ví dụ
Le film américain est doublé en espagnol.
Bộ phim Mỹ được lồng tiếng bằng tiếng Tây Ban Nha.



























