la doudoune
Pronunciation
/dudun/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doudoune"trong tiếng Pháp

La doudoune
01

áo khoác lông vũ, áo khoác bông

veste chaude et matelassée, souvent remplie de duvet ou de fibres synthétiques
la doudoune definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
doudounes
Các ví dụ
Elle a acheté une doudoune rouge pour le ski.
Cô ấy đã mua một chiếc áo phao màu đỏ để trượt tuyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng