Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La douce
[gender: feminine]
01
người yêu, em yêu
personne au caractère agréable et gentil
Các ví dụ
Tu es ma douce, mon rayon de soleil.
Em là người ngọt ngào của anh, tia nắng của anh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người yêu, em yêu