Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La douce
01
người yêu, em yêu
personne au caractère agréable et gentil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
douces
Các ví dụ
Ma petite douce vient toujours me réconforter.
Cô ngọt ngào nhỏ bé của tôi luôn đến an ủi tôi.



























