la doctrine
doct
dɔkt
dawkt
rine
ʁɪn
rin
figurinezibelineprotéinedelphine

Định nghĩa và ý nghĩa của "doctrine"trong tiếng Pháp

La doctrine
01

học thuyết, giáo lý

ensemble organisé de croyances ou de théories qu'un groupe ou une personne enseigne et défend 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
doctrines
Các ví dụ
La doctrine chrétienne repose sur les enseignements de Jésus. 

Giáo lý Cơ đốc dựa trên những lời dạy của Chúa Giêsu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng