le doctorat
doctorat
dɔktɔʁa
dawktawra

Định nghĩa và ý nghĩa của "doctorat"trong tiếng Pháp

Le doctorat
01

tiến sĩ, bằng tiến sĩ

diplôme universitaire le plus élevé (niveau bac+8) 
le doctorat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
doctorats
Các ví dụ
Elle prépare son doctorat en biologie moléculaire. 

Cô ấy đang chuẩn bị tiến sĩ của mình trong lĩnh vực sinh học phân tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng