la dizaine
dizaine
dzɛn
dzen

Định nghĩa và ý nghĩa của "dizaine"trong tiếng Pháp

La dizaine
01

chục

environ dix personnes, objets ou éléments 
la dizaine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dizaines
Các ví dụ
Il y avait la dizaine d'élèves dans la salle. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng