Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La dizaine
[gender: feminine]
01
chục
environ dix personnes, objets ou éléments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dizaines
Các ví dụ
La dizaine de voisins est venue aider.



























