dix-septième
dix
distjɛm
distyem
septième

Định nghĩa và ý nghĩa của "dix-septième"trong tiếng Pháp

dix-septième
01

thứ mười bảy, thứ mười bảy theo thứ tự

qui vient après le seizième dans l'ordre ou dans le temps 
dix-septième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
dix-septième
giống đực số nhiều
dix-septièmes
giống cái số ít
dix-septième
giống cái số nhiều
dix-septièmes
Các ví dụ
C'est mon dix-septième jour de vacances. 

Đây là ngày thứ mười bảy trong kỳ nghỉ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng