le divorce
Pronunciation
/divɔʀs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divorce"trong tiếng Pháp

Le divorce
01

ly hôn, sự ly dị

fin légale d'un mariage
le divorce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le nombre de divorces augmente dans ce pays.
Số lượng ly hôn đang tăng lên ở đất nước này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng