le divorce
di
di
di
vorce
vɔʁs
vawrs
divorcée

Định nghĩa và ý nghĩa của "divorce"trong tiếng Pháp

Le divorce
01

ly hôn, sự ly dị

fin légale d'un mariage 
le divorce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le divorce a été difficile pour toute la famille. 

Ly hôn đã khó khăn cho cả gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng